Chọn một trong các hạng mục "Ngày dương" / "Ngày âm" / "Ngày Lễ", hệ thống sẽ tự chuyển đổi và hiển thị thông tin chi tiết của từng ngày bao gồm ngày Lễ Việt Nam, ngày Can Chi, ngày tốt xấu (ngày Hoàng đạo / Hắc đạo), Ngũ hành, Cung Sanh, Cung Phi theo năm âm lịch, hoặc tháng nhuận trong năm nhuận âm lịch nếu có.
Ngày dương Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Năm 1905 1906 1907 1908 1909 1910 1911 1912 1913 1914 1915 1916 1917 1918 1919 1920 1921 1922 1923 1924 1925 1926 1927 1928 1929 1930 1931 1932 1933 1934 1935 1936 1937 1938 1939 1940 1941 1942 1943 1944 1945 1946 1947 1948 1949 1950 1951 1952 1953 1954 1955 1956 1957 1958 1959 1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030 2031 2032 2033 2034 2035 Ngày âm Ngày 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 Năm 1905 - Ất Tỵ 1906 - Bính Ngọ (N*) 1907 - Đinh Mùi 1908 - Mậu Thân 1909 - Kỷ Dậu (N*) 1910 - Canh Tuất 1911 - Tân Hợi (N*) 1912 - Nhâm Tý 1913 - Quý Sửu 1914 - Giáp Dần (N*) 1915 - Ất Mão 1916 - Bính Thìn 1917 - Đinh Tỵ (N*) 1918 - Mậu Ngọ 1919 - Kỷ Mùi (N*) 1920 - Canh Thân 1921 - Tân Dậu 1922 - Nhâm Tuất (N*) 1923 - Quý Hợi 1924 - Giáp Tý 1925 - Ất Sửu (N*) 1926 - Bính Dần 1927 - Đinh Mão 1928 - Mậu Thìn (N*) 1929 - Kỷ Tỵ 1930 - Canh Ngọ (N*) 1931 - Tân Mùi 1932 - Nhâm Thân 1933 - Quý Dậu (N*) 1934 - Giáp Tuất 1935 - Ất Hợi 1936 - Bính Tý (N*) 1937 - Đinh Sửu 1938 - Mậu Dần (N*) 1939 - Kỷ Mão 1940 - Canh Thìn 1941 - Tân Tỵ (N*) 1942 - Nhâm Ngọ 1943 - Quý Mùi 1944 - Giáp Thân (N*) 1945 - Ất Dậu 1946 - Bính Tuất 1947 - Đinh Hợi (N*) 1948 - Mậu Tý 1949 - Kỷ Sửu (N*) 1950 - Canh Dần 1951 - Tân Mão 1952 - Nhâm Thìn (N*) 1953 - Quý Tỵ 1954 - Giáp Ngọ 1955 - Ất Mùi (N*) 1956 - Bính Thân 1957 - Đinh Dậu (N*) 1958 - Mậu Tuất 1959 - Kỷ Hợi 1960 - Canh Tý (N*) 1961 - Tân Sửu 1962 - Nhâm Dần 1963 - Quý Mão (N*) 1964 - Giáp Thìn 1965 - Ất Tỵ 1966 - Bính Ngọ (N*) 1967 - Đinh Mùi 1968 - Mậu Thân (N*) 1969 - Kỷ Dậu 1970 - Canh Tuất 1971 - Tân Hợi (N*) 1972 - Nhâm Tý 1973 - Quý Sửu 1974 - Giáp Dần (N*) 1975 - Ất Mão 1976 - Bính Thìn (N*) 1977 - Đinh Tỵ 1978 - Mậu Ngọ 1979 - Kỷ Mùi (N*) 1980 - Canh Thân 1981 - Tân Dậu 1982 - Nhâm Tuất (N*) 1983 - Quý Hợi 1984 - Giáp Tý 1985 - Ất Sửu (N*) 1986 - Bính Dần 1987 - Đinh Mão (N*) 1988 - Mậu Thìn 1989 - Kỷ Tỵ 1990 - Canh Ngọ (N*) 1991 - Tân Mùi 1992 - Nhâm Thân 1993 - Quý Dậu (N*) 1994 - Giáp Tuất 1995 - Ất Hợi (N*) 1996 - Bính Tý 1997 - Đinh Sửu 1998 - Mậu Dần (N*) 1999 - Kỷ Mão 2000 - Canh Thìn 2001 - Tân Tỵ (N*) 2002 - Nhâm Ngọ 2003 - Quý Mùi 2004 - Giáp Thân (N*) 2005 - Ất Dậu 2006 - Bính Tuất (N*) 2007 - Đinh Hợi 2008 - Mậu Tý 2009 - Kỷ Sửu (N*) 2010 - Canh Dần 2011 - Tân Mão 2012 - Nhâm Thìn (N*) 2013 - Quý Tỵ 2014 - Giáp Ngọ (N*) 2015 - Ất Mùi 2016 - Bính Thân 2017 - Đinh Dậu (N*) 2018 - Mậu Tuất 2019 - Kỷ Hợi 2020 - Canh Tý (N*) 2021 - Tân Sửu 2022 - Nhâm Dần 2023 - Quý Mão (N*) 2024 - Giáp Thìn 2025 - Ất Tỵ (N*) 2026 - Bính Ngọ 2027 - Đinh Mùi 2028 - Mậu Thân (N*) 2029 - Kỷ Dậu 2030 - Canh Tuất 2031 - Tân Hợi (N*) 2032 - Nhâm Tý 2033 - Quý Sửu (N*) 2034 - Giáp Dần 2035 - Ất Mão (N*) nhuận Ngày Lễ chính Tết Dương lịch Giải phóng miền Nam (1975) Quốc tế Lao động (1886) Quốc khánh (1945) (ÂL) Tết Nguyên Đán (ÂL) Giỗ Tổ Hùng Vương Chọn từ calendar
CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
1 14/12
2 15
3 16
4 17
5 18
6 19
7 20
8 21
9 22
10 23
11 24
12 25
13 26
14 27
15 28
16 29
17 1/1
18 2
19 3/1
20 4
21 5
22 6
23 7
24 8
25 9
26 10
27 11
28 12
1 13/1
2 14
3 15
4 16
5 17
6 18
7 19
8 20
9 21
10 22
11 23
12 24
13 25
14 26
Tháng 2 - 2026
19
Mùng ba Tết (theo âm lịch)
Thứ năm
Tháng 1 (Đủ) - 2026
3
Ngày Giáp TýTốt (Hoàng đạo)
Tháng Canh DầnNăm Bính NgọHành: Thiên Hà Thủy (Nước trên trời) Cung Sanh: Càn Cung Phi Nam: Khảm Cung Phi Nữ: Cấn
Giờ tốt (Hoàng đạo) : Tý (23-1) ≈ 23:00 - 00:59 Sửu (1-3) ≈ 01:00 - 02:59 Mão (5-7) ≈ 05:00 - 06:59 Ngọ (11-13) ≈ 11:00 - 12:59 Thân (15-17) ≈ 15:00 - 16:59 Dậu (17-19) ≈ 17:00 - 18:59