|
Chọn một trong các hạng mục "Tháng dương" / "Tháng âm" / "Ngày Lễ" để xem ngày Dương lịch - Âm lịch của tháng liên quan. Click vào ô ngày để xem thông tin chi tiết của từng ngày bao gồm ngày Lễ Việt Nam, ngày Can Chi, ngày tốt xấu (ngày Hoàng đạo / Hắc đạo), Ngũ hành, Cung Sanh, Cung Phi theo năm âm lịch, hoặc tháng nhuận trong năm nhuận âm lịch nếu có.
|
|
Tháng 1 - 2026 Năm | Đổi Ngày |
| Chủ nhật | Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy |
28 9 | 29 10 | 30 11 | 31 12 | 1/1 13/11 Tết Dương lịch | 2 14 | 3 15 |
4 16 | 5 17 | 6 18 | 7 19 | 8 20 | 9 21 Ngày Sinh viên - Học sinh Việt Nam (1950) | 10 22 |
11 23 | 12 24 | 13 25 | 14 26 | 15 27 | 16 28 | 17 29/11 |
18 30 | 19 1/12 | 20 2 | 21 3 | 22 4 | 23 5 | 24 6 |
25 7 | 26 8 | 27 9 | 28 10 | 29 11 | 30 12 | 31 13 |
1/2 14/12 | 2 15 | 3 16 Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930) | 4 17 | 5 18 | 6 19 | 7 20 |
|
|
|